Danh sách cá nhân được cấp chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu
Có 3046 kết quả được tìm thấy
STT | Họ và tên | Ngày sinh | Số thẻ căn cước/hộ chiếu | Số chứng chỉ - Loại chứng chỉ | Tên chứng chỉ | Ngày cấp - Ngày hết hạn |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức A | 16/01/1968 | 048068000504 | NT01.01.0003 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
2 | Trương Ái | 11/10/1984 | 045084004397 | NT01.01.0002 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
3 | Bùi Văn Ái | 17/07/1982 | 034082002790 | NT01.07.1448 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
4 | Hoàng Ân | 13/10/1984 | 079084012236 | NT01.02.0211 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
5 | Hoàng Thị Thúy An | 13/11/1990 | 080190003832 | NT01.02.0203 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
6 | Châu Đình An | 01/09/1970 | 001070010848 | NT01.02.0202 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
7 | Nguyễn Văn An | 16/11/1985 | 052085012440 | NT01.02.0140 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
8 | Đặng Hoài An | 1970-01-01 | 034076000015 | NT01.04.0574 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
9 | Đào Duy An | 05/01/1990 | 001090019246 | NT01.01.0001 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
10 | Nguyễn Hoàng Ân | 12/8/1984 | 084084003957 | NT01.01.0004 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
11 | Lê Đức Ân | 24/09/1987 | 087087001774 | NT01.02.0212 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
12 | Trần Duy An | 30/12/1975 | 052075017202 | NT01.02.0139 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
13 | Nguyễn Hồng An | 1976-05-09 | 001176008789 | NT01.04.0575 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
14 | Phạm Hoàng Ngọc Ẩn | 04/08/1982 | 083082016936 | NT01.07.1454 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
15 | Phạm Trần Thúy An | 21/02/1982 | 048182001618 | NT01.08.1871 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
16 | Nguyễn Đoàn Phước An | 01/01/1984 | 087084000669 | NT01.08.1940 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
17 | Nguyễn Thị Huyền An | 23/06/1988 | 074188007304 | NT01.08.1939 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
18 | Võ Thành An | 17/05/1972 | 086072010229 | NT01.08.1941 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
19 | Nguyễn Minh Ấn | 20/02/1984 | 060084012961 | NT01.07.1453 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
20 | Vũ Hòa An | 08/09/1987 | 027087010064 | NT01.10.2260 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
21 | Trần Ngọc An | 19/01/1969 | 079069037731 | NT01.11.2564 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 10/01/2025 - 10/01/2030 |
22 | Ngô Thị An | 02/03/1979 | 040179008995 | NT01.11.2563 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 10/01/2025 - 10/01/2030 |
23 | Đặng Phước Trường An | 06/04/1991 | 080091000193 | NT01.12.2822 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 03/02/2025 - 03/02/2030 |
24 | Đào Phương Anh | 11/10/1990 | 001190019918 | NT01.02.0011 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
25 | Ngô Bá Ánh | 19/04/1984 | 040084004698 | NT01.02.0141 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
26 | Phan Nguyễn Hoài Anh | 13/02/1984 | 068084000148 | NT01.04.0934 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
27 | Nguyễn Đình Ánh | 1988-01-05 | 046088006328 | NT01.04.0851 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
28 | Hà Tiến Anh | 02/02/1984 | 001084044340 | NT01.04.0582 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
29 | Nguyễn Thị Ánh | 02/09/1983 | 040183002390 | NT01.04.0933 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
30 | Nguyễn Lê Anh | 25/06/1975 | 001075010181 | NT01.02.0010 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
31 | Trần Ngọc Anh | 04/04/1974 | 036174008679 | NT01.04.0936 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
32 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 24/01/1990 | 037190002420 | NT01.04.0578 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
33 | Nguyễn Đức Anh | 22/11/1981 | 035081012831 | NT01.02.0008 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
34 | Nguyễn Thị Hải Anh | 31/05/1978 | 001178000890 | NT01.02.0009 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
35 | Nguyễn Hồ Ngoc Anh | 28/02/1988 | 052088018632 | NT01.02.0208 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
36 | Đặng Tuấn Anh | 27/11/1984 | 036084008066 | NT01.04.0583 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
37 | Hồ Hoàng Anh | 14/03/1969 | 001069009622 | NT01.04.0935 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
38 | Nguyễn Tuấn Anh | 07/01/1980 | 051080000155 | NT01.02.0210 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
39 | Lê Hùng Anh | 01/01/1977 | 038077026523 | NT01.02.0206 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
40 | Nguyễn Bá Anh | 10/06/1984 | 066084002147 | NT01.02.0204 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
41 | Nguyễn Công Anh | 1970-01-01 | 002085001829 | NT01.04.0576 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
42 | Phạm Thị Vân Anh | 27/04/1981 | 031181010148 | NT01.02.0012 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
43 | Lê Văn Ánh | 16/08/1982 | 048082005948 | NT01.02.0142 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
44 | Đào Tuấn Anh | 12/05/1972 | 031072011378 | NT01.04.0937 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
45 | Hoàng Thị Kiều Anh | 15/06/1989 | 001189038309 | NT01.02.0207 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
46 | Nguyễn Thị Lan Anh | 20/03/1981 | 034181020425 | NT01.04.0579 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
47 | Hà Tuấn Anh | 10/05/1983 | 092083003566 | NT01.04.0938 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
48 | Mai Ngọc Anh | 10/09/1988 | 001188032597 | NT01.04.0581 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
49 | Trần Đức Anh | 1970-01-01 | 019091006389 | NT01.04.0577 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
50 | Nguyễn Tường Anh | 13/02/1986 | 011086000007 | NT01.04.0584 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
51 | Đinh Trần Ánh | 12/03/1979 | 052079001270 | NT01.02.0209 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
52 | Lê Ngọc Anh | 30/11/1973 | 001073022784 | NT01.04.0580 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
53 | Dương Hải Anh | 20/08/1987 | 077087002596 | NT01.02.0205 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
54 | Nguyễn Hữu Quyền Anh | 01/01/1991 | 042091020313 | NT01.07.1181 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
55 | Nguyễn Thị Lan Anh | 13/01/1979 | 001179027203 | NT01.08.1667 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
56 | Nguyễn Tấn Anh | 24/03/1993 | 058093008374 | NT01.07.1451 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
57 | Đinh Đặng Tuấn Anh | 22/03/1982 | 022082005256 | NT01.08.1672 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
58 | Nguyễn Hiền Anh | 04/02/1993 | 036193003580 | NT01.07.1178 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
59 | Nguyễn Việt Anh | 18/02/1987 | 001087024401 | NT01.07.1186 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
60 | Nguyễn Thị Lan Anh | 01/08/1983 | 045183001038 | NT01.08.1942 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
61 | Trần Hoài Anh | 20/09/1982 | 019182003390 | NT01.07.1179 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
62 | Lê Thị Quỳnh Anh | 23/08/1970 | 001170037189 | NT01.08.1872 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
63 | Nguyễn Tú Anh | 12/12/1979 | 001079000272 | NT01.08.1671 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
64 | Nguyễn Kim Anh | 13/10/1977 | 001177021309 | NT01.08.1665 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
65 | Nguyễn Thế Anh | 17/02/1977 | 040077006608 | NT01.07.1182 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
66 | Vũ Việt Anh | 02/09/1978 | 001078006895 | NT01.08.1675 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
67 | Trần Tuấn Anh | 01/05/1986 | 006086002827 | NT01.07.1185 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
68 | Mai Trường Anh | 25/09/1982 | 038082022643 | NT01.07.1452 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
69 | Đỗ Lê Anh | 03/12/1979 | 027079015192 | NT01.08.1668 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
70 | Nguyễn Thị Kim Anh | 26/05/1974 | 036174006595 | NT01.08.1666 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
71 | Nguyễn Tuấn Anh | 19/01/1984 | 020084002327 | NT01.07.1184 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
72 | Dương Ngọc Anh | 25/02/1987 | 001087011965 | NT01.07.1180 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
73 | Nguyễn Thị Hải Anh | 27/09/1976 | 001176043423 | NT01.07.1449 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
74 | Vũ Tuấn Anh | 18/11/1980 | 001080016436 | NT01.08.1674 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
75 | Nguyễn Hoàng Anh | 02/05/1993 | 036093000666 | NT01.08.1663 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
76 | Phạm Thị Hồng Anh | 29/05/1984 | 079184037975 | NT01.07.1450 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
77 | Trương Thị Ánh | 25/06/1993 | 038193006344 | NT01.08.1943 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
78 | Phạm Việt Anh | 20/09/1993 | 040093002869 | NT01.07.1187 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
79 | Phan Thị Thu Anh | 17/09/1978 | 079178025067 | NT01.08.1944 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
80 | Phạm Tuấn Anh | 27/10/1980 | 001080007895 | NT01.08.1673 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
81 | Vũ Thế Anh | 13/03/1983 | 036083006994 | NT01.08.1670 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
82 | Nguyễn Thế Anh | 20/10/1984 | 014084000007 | NT01.08.1669 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
83 | Dương Hải Thịnh Anh | 09/08/1993 | 022093007838 | NT01.07.1183 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
84 | Phạm Ngô Huy Ánh | 16/08/1973 | 001073070430 | NT01.08.1664 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
85 | Vũ Ngọc Anh | 02/02/1988 | 030088001659 | NT01.10.2516 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
86 | Bùi Văn Tuấn Anh | 16/10/1993 | 038093023470 | NT01.09.2236 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
87 | Vũ Việt Anh | 30/05/1994 | 010094007186 | NT01.10.2266 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
88 | Võ Tuấn Anh | 26/08/1975 | 040075004745 | NT01.10.2265 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
89 | Phạm Tuấn Anh | 18/01/1985 | 051085000389 | NT01.10.2518 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
90 | Phạm Tuấn Anh | 26/06/1991 | 037091001862 | NT01.10.2517 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
91 | Lê Ngọc Anh | 20/07/1993 | 034093002643 | NT01.10.2261 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
92 | Nguyễn Tú Anh | 09/11/1981 | 001081000808 | NT01.09.2135 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
93 | Trần Thị Quỳnh Anh | 28/09/1987 | 001187002693 | NT01.10.2262 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
94 | Chu Tuấn Anh | 17/02/1979 | 022079011997 | NT01.10.2263 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
95 | Phan Tuấn Anh | 02/10/1984 | 015084000483 | NT01.10.2264 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
96 | Phan Tuấn Anh | 02/10/1984 | 015084000483 | NT01.10.2264 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 |
97 | Võ Thế Anh | 12/01/1990 | 089090004757 | NT01.11.2566 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 10/01/2025 - 10/01/2030 |
98 | Trần Vũ Anh | 27/01/1977 | 079077010412 | NT01.11.2565 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 10/01/2025 - 10/01/2030 |
99 | Phí Thị Thu Anh | 10/06/1982 | 030182002334 | NT01.12.2828 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 03/02/2025 - 03/02/2030 |
100 | Nguyễn Ngọc Anh | 10/08/1985 | 031085011010 | NT01.12.2827 - LCNT | Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu | 03/02/2025 - 03/02/2030 |
Có 3046 kết quả được tìm thấy
THÔNG TIN CHI TIẾT
Họ và tên:
Ngày sinh:
Quê quán:
Lịch sử kỳ cấp gia hạn
STT | Số thẻ căn cước/hộ chiếu | Số chứng chỉ | Tên chứng chỉ | Ngày cấp - Ngày hết hạn |
---|